5 dược liệu tiềm năng hỗ trợ kiểm soát đái tháo đường

Đái tháo đường (diabetes mellitus – DM) là một rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết kéo dài, xuất phát từ sự suy giảm bài tiết insulin, tác động của insulin hoặc cả hai. Sự rối loạn này ảnh hưởng đến chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein, từ đó dẫn đến rối loạn chuyển hóa tiến triển.

Trong những năm gần đây, thuốc có nguồn gốc dược liệu ngày càng nhận được sự quan tâm như một lựa chọn điều trị bổ sung hoặc hỗ trợ. Các nghiên cứu cho thấy nhiều loài thực vật chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học như alkaloid, hợp chất phenolic, flavonoid, tannin, terpen, saponin, glycosid và tinh dầu. Những hợp chất này có thể tác động đến nhiều cơ chế liên quan đến kiểm soát đường huyết, stress oxy hóa, tình trạng viêm và chuyển hóa glucose.

Dưới đây là 5 dược liệu được đề cập trong các nghiên cứu về khả năng hỗ trợ điều trị đái tháo đường.

1. Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum)

Gynostemma pentaphyllum là một loài thực vật dây leo, phân bố chủ yếu ở các vùng núi của Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên, Trung Quốc và Đông Nam Á. Loài này thuộc họ Cucurbitaceae.

Gynostemma pentaphyllum thể hiện nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm chống oxy hóa, chống apoptosis, chống tăng lipid máu, chống ung thư, chống viêm, điều hòa miễn dịch, chống mệt mỏi, bảo vệ tim mạch, bảo vệ thần kinh và tác dụng hạ đường huyết.

Trong một nghiên cứu trên bệnh nhân đái tháo đường type 2, người tham gia sử dụng trà Gynostemma pentaphyllum với liều 6 g/ngày hoặc giả dược trong 4 tuần, sau đó trải qua thời gian ngừng thuốc 2 tuần trước khi chuyển sang nhóm còn lại. Kết quả cho thấy Gynostemma pentaphyllum làm giảm đáng kể glucose huyết tương so với giả dược.

Bên cạnh đó, Gynostemma pentaphyllum được chứng minh có khả năng cải thiện độ nhạy insulin và làm giảm tăng đường huyết thông qua việc hoạt hóa con đường tín hiệu qua trung gian AMPK.

Các nghiên cứu khác cũng cho thấy dịch chiết Gynostemma pentaphyllum làm tăng biểu hiện GLUT4 và giảm tổn thương mô học ở gan trong mô hình rối loạn chuyển hóa glucose do chế độ ăn giàu chất béo.

Những kết quả này cho thấy Gynostemma pentaphyllum có tiềm năng trong hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cải thiện độ nhạy insulin. Tuy nhiên, số lượng người tham gia trong nghiên cứu còn tương đối nhỏ, do đó cần có thêm các nghiên cứu với quy mô lớn hơn.

Hình 1. Ảnh vẽ khoa học cây Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum)

2. Mướp đắng (Momordica charantia)

Momordica charantia, thường được gọi là mướp đắng hoặc khổ qua, là loài thực vật nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc họ Cucurbitaceae. Loài này được trồng rộng rãi tại Nam Mỹ, Đông Phi, châu Á và Ấn Độ, đồng thời được sử dụng nhiều trong y học cổ truyền.

Mướp đắng chứa nhiều chất dinh dưỡng và các hợp chất có hoạt tính sinh học như steroid, alkaloid, triterpen, protein, hợp chất phenolic và lipid.

Tác dụng hạ đường huyết của Momordica charantia được cho là liên quan đến nhiều cơ chế. Thứ nhất, mướp đắng làm giảm hoạt tính của các enzyme quan trọng trong quá trình tân tạo glucose, bao gồm glucose-6-phosphatase và fructose-1,6-bisphosphatase, từ đó làm giảm quá trình sản xuất glucose tại gan.

Thứ hai, Momordica charantia thúc đẩy vận chuyển glucose vào tế bào cơ xương và làm tăng biểu hiện các chất đồng vận chuyển Na+/glucose ở ruột, qua đó góp phần làm giảm glucose máu sau ăn.

Thứ ba, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy Momordica charantia có khả năng duy trì hình thái và chức năng của các tế bào β đảo tụy, là những tế bào chịu trách nhiệm bài tiết insulin.

Như vậy, các cơ chế này cho thấy Momordica charantia có nhiều tác động liên quan đến kiểm soát đường huyết, bao gồm tăng sử dụng glucose ở mô ngoại vi, giảm sản xuất glucose tại gan và bảo vệ tính toàn vẹn của tế bào β.

Hình 2. Ảnh vẽ khoa học cây Mướp đắng (Momordica charantia)

3. Nghệ (Curcuma longa)

Curcuma longa, thường được gọi là nghệ, thuộc họ Zingiberaceae và được trồng rộng rãi tại Đông Nam Á.

Trong đó, curcumin là hợp chất có hoạt tính sinh học chính của Curcuma longa. Curcumin thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào đảo tụy thông qua nhiều con đường phân tử khác nhau. Hợp chất này làm giảm sự hình thành các dạng oxy phản ứng (ROS) và ức chế các chất trung gian gây viêm như TNF, IL-1, IL-6 và IL-8.

Các curcuminoid còn tăng cường hệ thống chống oxy hóa thông qua điều hòa biểu hiện của gamma-glutamyl-cysteine ligase, HO-1 và NAD(P)H oxidoreductase 1 ở cả mức phiên mã và protein trong các đảo tụy. Sự điều hòa này làm tăng hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa và hàm lượng glutathione, qua đó bảo vệ tế bào đảo tụy khỏi tổn thương do stress oxy hóa.

Ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, dịch chiết Curcuma longa được ghi nhận làm giảm glucose máu lúc đói, leptin, resistin, TNF-α, IL-6 và IL-1β, đồng thời cải thiện tình trạng kháng insulin, tăng lipid máu và tăng đường huyết. Ngoài ra, Curcuma longa còn làm tăng bài tiết adiponectin và bảo vệ tế bào đảo tụy khỏi apoptosis và hoại tử.

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược cho thấy bổ sung curcumin làm giảm đáng kể nguy cơ phát triển đái tháo đường type 2 ở những người tiền đái tháo đường và cải thiện chức năng tế bào β. Một nghiên cứu lâm sàng khác cũng ghi nhận Curcuma longa làm giảm HbA1c, glucose máu lúc đói và một số thông số chuyển hóa khác ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

Hình 3. Ảnh vẽ khoa học cây Nghệ (Curcuma longa)

4. Tỏi (Allium sativum)

Allium sativum, thường gọi là tỏi, là một loài thực vật có hoa thuộc họ Amaryllidaceae và chi Allium. Tỏi được sử dụng rộng rãi trên thế giới vừa làm gia vị vừa làm dược liệu do có nhiều hoạt tính sinh học.

Tỏi có các đặc tính chống ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm và chống oxy hóa. Thành phần của tỏi bao gồm chất xơ, adenosine sulfur, pectin, fructan, lectin, prostaglandin, acid nicotinic, carbohydrate, phospholipid, acid béo, acid amin thiết yếu, selenium, kali, sắt, mangan, calci, phosphor, natri và các vitamin C, E, B1, B2 và B6.

Trong nghiên cứu trên chuột kháng insulin được gây bệnh bằng chế độ ăn giàu dầu và đường kết hợp streptozotocin (STZ), các nhóm được điều trị bằng GP với liều 1,25; 2,5 và 5,0 g/kg thể trọng trong 5 tuần. Kết quả cho thấy nồng độ glucose máu lúc đói ở nhóm sử dụng liều cao thấp hơn khoảng 42% so với nhóm mô hình đái tháo đường.

Trong bối cảnh đái tháo đường, tỏi còn được chứng minh có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, một enzyme quan trọng trong chuyển hóa carbohydrate, từ đó góp phần làm giảm glucose máu.

Các bằng chứng lâm sàng và thực nghiệm cũng cho thấy tỏi làm giảm cholesterol toàn phần, triglycerid và LDL-cholesterol, đồng thời cải thiện độ nhạy insulin.

Những tác động này cho thấy Allium sativum có tiềm năng được sử dụng như một liệu pháp bổ sung trong kiểm soát đái tháo đường và các rối loạn chuyển hóa liên quan.

Hình 4. Ảnh vẽ khoa học cây Tỏi (Allium sativum)

5. Lựu (Punica granatum)

Punica granatum, thường được gọi là lựu, là loài thực vật vừa làm thuốc vừa làm thực phẩm, thuộc họ Punicaceae, đôi khi được xếp vào họ Lythraceae. Loài này phân bố rộng rãi tại khu vực Địa Trung Hải, Đông Nam Á, châu Phi, châu Âu và các tỉnh phía tây bắc Trung Quốc.

Lá lựu đặc biệt giàu triterpenoid, các hợp chất phenolic và tannin, góp phần tạo nên các hoạt tính dược lý của loài này.

Giá trị điều trị của Punica granatum phần lớn liên quan đến khả năng chống oxy hóa mạnh, đặc biệt là khả năng loại bỏ các gốc tự do và giảm stress oxy hóa, vốn được xem là những yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường.

Cơ chế chống đái tháo đường của Punica granatum bao gồm kích thích bài tiết insulin của tế bào β tụy, tăng biểu hiện insulin và tăng thu nhận glucose thông qua việc tăng biểu hiện mRNA của các gene IRS-1 và Akt. Những tác động này giúp cải thiện tín hiệu insulin và chuyển hóa glucose.

Trong một nghiên cứu trên chuột đái tháo đường type 2, dịch chiết polyphenol từ hoa với liều 50 và 100 mg/kg được sử dụng đường uống trong 4 tuần. Kết quả cho thấy dịch chiết polyphenol từ hoa cải thiện tình trạng chống oxy hóa trong máu, hồ sơ lipid, dự trữ glycogen ở gan và độ nhạy insulin, đồng thời làm giảm glucose máu.

Một nghiên cứu khác sử dụng nước ép quả tươi và dịch chiết vỏ quả với liều 500 mg/kg thể trọng trên chuột đực trưởng thành. Kết quả cho thấy điều trị làm tăng hoạt tính enzyme catalase, cải thiện tình trạng đảo tụy và thể hiện tác dụng chống oxy hóa, đồng thời làm giảm lipid ở chuột đực bị đái tháo đường.

Nhìn chung, Punica granatum thể hiện tác dụng chống đái tháo đường thông qua sự kết hợp giữa hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ tế bào β, tăng cường tín hiệu insulin và cải thiện chuyển hóa lipid.

Hình 5. Ảnh vẽ khoa học cây Lựu (Punica granatum)

Các kết quả trên cho thấy nhiều dược liệu có tiềm năng hỗ trợ kiểm soát đái tháo đường thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Tuy nhiên, bằng chứng hiện có vẫn còn những hạn chế. Nhiều nghiên cứu dựa trên cỡ mẫu nhỏ, một mô hình động vật duy nhất hoặc thời gian can thiệp ngắn. Bên cạnh đó, sự khác biệt về nguồn nguyên liệu, điều kiện sinh trưởng, thời điểm thu hái, phương pháp chiết xuất và bảo quản có thể làm thay đổi hàm lượng các hợp chất có hoạt tính, gây khó khăn cho việc so sánh và tái lập kết quả giữa các nghiên cứu.

Do đó, cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế tốt, với công thức và liều dùng được chuẩn hóa, đồng thời xác định rõ các hợp chất có hoạt tính và cơ chế tác động của chúng trước khi có thể khẳng định đầy đủ hiệu quả và độ an toàn của các liệu pháp có nguồn gốc dược liệu.

Các dược liệu có hoạt tính hạ đường huyết cũng có khả năng làm tăng hoặc chồng lấp tác dụng của thuốc điều trị đái tháo đường thông thường, từ đó có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Vì vậy, việc sử dụng dược liệu đồng thời với thuốc điều trị cần được thực hiện thận trọng và phải có lời khuyên của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo: Chahrour, J. A., Abdel Baki, Z., El Badan, D., Nasser, G., Maresca, M., & Hijazi, A. (2025). Herbal medicines in the management of diabetes mellitus: Plants, bioactive compounds, and mechanisms of action. Biomolecules, 15(12), 1674.