Ngày 15/12/2026, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt thuốc xịt mũi Cardamyst (etripamil) để điều trị các cơn nhịp nhanh trên thất kịch phát (Paroxysmal supraventricular tachycardia - PSVT), một tình trạng tim đập nhanh bất thường.
Tổng quan về bệnh
Những người mắc chứng nhịp nhanh trên thất kịch phát (PSVT) có những cơn tim đập rất nhanh, trên 100 nhịp mỗi phút. Các triệu chứng có thể bao gồm tim đập nhanh, khó chịu ở ngực, khó thở, chóng mặt hoặc choáng váng và ngất. PSVT xảy ra khi một nhịp đập ngắn mạch phát triển trong buồng trên của tim. Các triệu chứng kéo dài cho đến khi nhịp tim bình thường được phục hồi. Hiếm hơn, PSVT có thể gây tổn thương tim nếu xảy ra thường xuyên, dẫn đến bệnh cơ tim giãn nở.

Dữ liệu lâm sàng của Cardamyst
Tính an toàn và hiệu quả của Cardamyst đã được đánh giá trong nghiên cứu RAPID (NCT #03464019), một nghiên cứu pha 3 mù đôi, có đối chứng giả dược, trong đó 692 bệnh nhân được phân ngẫu nhiên để sử dụng Cardamyst 70 mg hoặc giả dược. Bệnh nhân có triệu chứng PSVT tự dùng một liều thuốc và tự dùng liều thứ hai nếu các triệu chứng vẫn còn sau 10 phút kể từ liều đầu tiên. Kết cục chính của nghiên cứu là thời gian cần thiết để nhịp tim bất thường trở lại bình thường và duy trì bình thường trong ít nhất 30 giây.
Kết quả cho thấy 64% và 31% bệnh nhân lần lượt dùng Cardamyst và giả dược đã trở lại nhịp tim bình thường trong vòng 30 phút. Thời gian trung vị (điểm giữa) để trở lại bình thường là khoảng 17 phút đối với bệnh nhân dùng Cardamyst so với 54 phút đối với bệnh nhân dùng giả dược.

Thông tin an toàn
Các tác dụng phụ thường gặp nhất của Cardamyst là khó chịu ở mũi, nghẹt mũi, chảy nước mũi, kích ứng họng và chảy máu mũi. Bệnh nhân quá mẫn cảm với Cardamyst hoặc các thành phần của thuốc, suy tim hoặc một số bệnh lý nền khác không nên dùng Cardamyst. Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc ngất xỉu, vì vậy người dùng nên dùng Cardamyst ở tư thế ngồi.
Đặc tính dược lý
Etripamil là một thuốc chẹn kênh calci, ức chế dòng ion canxi loại L. Etripamil phát huy tác dụng dược lý bằng cách điều chỉnh dòng ion calci đi qua màng tế bào của các tế bào nút nhĩ thất (AV nodal cells) cũng như cơ trơn động mạch và các tế bào cơ tim co bóp. Bằng cách ngăn chặn hiện tượng tái nhập tại nút nhĩ thất, etripamil có thể khôi phục nhịp xoang ở bệnh nhân mắc hội chứng nhịp nhanh trên thất kịch phát (PSVT).

Cấu trúc hóa học của etripamil, so với verapamil, một thuốc cùng nhóm đã được sử dụng từ nhiều năm qua
* Học Tiếng Anh chuyên ngành:
|
Thuật ngữ Tiếng Anh
|
Dịch nghĩa Tiếng Việt
|
|
Paroxysmal supraventricular tachycardia (PSVT)
|
Nhịp nhanh trên thất kịch phát
|
|
Nasal spray
|
Thuốc xịt mũi
|
|
Heart palpitations
|
Tim đập nhanh/Đánh trống ngực
|
|
Dizziness
|
Chóng mặt
|
|
Fainting hoặc Syncope
|
Ngất xỉu
|
|
Cardiomyopathy
|
Bệnh cơ tim
|
|
Placebo
|
Giả dược
|
|
Nasal congestion
|
Nghẹt mũi/sung huyết mũi
|
|
Runny nose
|
Chảy nước mũi
|
|
Hypersensitivity
|
Quá mẫn
|
Nguồn thông tin từ FDA: FDA approves drug for type of abnormally fast heart rhythm