1. MỞ ĐẦU
Tăng huyết áp là một tình trạng bệnh lý phổ biến và là yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh lý tim mạch, đột quỵ và bệnh mạch máu thận. Huyết áp được điều hòa bởi sự phối hợp phức tạp giữa cung lượng tim, thể tích máu và trương lực động mạch, dưới sự kiểm soát của nhiều hệ thống thần kinh – thể dịch như hệ renin–angiotensin–aldosterone (RAAS), hệ thần kinh giao cảm, các tế bào nội mô và hệ thống miễn dịch. Sự mất cân bằng kéo dài giữa các cơ chế điều hòa này có thể dẫn đến tình trạng tăng huyết áp và gây tổn thương cơ quan đích.
Hiện nay, nhiều nhóm thuốc hóa dược được sử dụng trong kiểm soát tăng huyết áp. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể đi kèm với các tác dụng không mong muốn, từ đó thúc đẩy sự quan tâm đến việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu tự nhiên có tiềm năng hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Theo tổng quan của Verma và cộng sự, nhiều loài thực vật đã được nghiên cứu về hoạt tính chống tăng huyết áp thông qua các mô hình thực nghiệm, nghiên cứu trên mô và tế bào, cũng như một số thử nghiệm có sự tham gia của con người.
Về mặt cơ chế, các hợp chất có nguồn gốc thực vật có thể tác động lên nhiều quá trình liên quan đến điều hòa huyết áp, chẳng hạn như thúc đẩy sản xuất và giải phóng nitric oxide (NO), điều hòa hoạt động của enzyme chuyển angiotensin (ACE), tác động lên kênh ion calci (Ca²⁺), cải thiện chức năng nội mô và làm giảm stress oxy hóa. Vậy những loài thực vật nào đã được nghiên cứu và cho thấy tiềm năng hỗ trợ kiểm soát huyết áp? Hãy cùng tìm hiểu 5 loài thảo dược gồm cần tây, trà xanh, tỏi, gừng và sơn tra đã được ghi nhận trong các nghiên cứu dược lý và một số nghiên cứu lâm sàng.
2. MỘT SỐ THẢO DƯỢC CÓ TIỀM NĂNG HỖ TRỢ KIỂM SOÁT HUYẾT ÁP
2.1. Cần tây (Apium graveolens)
Cần tây (Apium graveolens) là một loài thảo dược được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học, trong đó có tác dụng chống tăng huyết áp. Các bộ phận khác nhau của cây được sử dụng để phát triển nhiều dạng chế phẩm với các đặc tính dược lý như chống viêm, chống oxy hóa và chống tăng huyết áp. Trong các nghiên cứu trên động vật, chiết xuất cần tây đã cho thấy tác dụng làm giảm huyết áp. Đáng chú ý, chiết xuất hexan từ hạt cần tây được ghi nhận có hiệu quả hạ huyết áp rõ hơn so với một số phân đoạn chiết khác ở mô hình chuột tăng huyết áp. Tác dụng này được cho là có liên quan đến khả năng bảo tồn n-butylphthalide (NBP) – một hợp chất góp phần tạo nên mùi thơm đặc trưng của cần tây.
Bên cạnh NBP, apigenin cũng là một flavonoid được quan tâm trong nghiên cứu về hoạt tính của cần tây. Theo các nghiên cứu được tổng hợp, apigenin có thể tác động lên các kênh calci phụ thuộc điện thế và thụ thể, từ đó ức chế dòng Ca²⁺ đi vào tế bào và làm giảm sự co của vòng động mạch chủ trong mô hình thực nghiệm. Một số thành phần hoạt tính của cần tây còn được đề xuất có khả năng làm giảm nồng độ catecholamine tuần hoàn và sức cản mạch máu. Đồng thời, hàm lượng flavonoid của dược liệu có thể góp phần làm giảm stress oxy hóa và tăng cường cơ chế chống oxy hóa. Một nghiên cứu được tổng hợp trong tài liệu cũng ghi nhận việc sử dụng chiết xuất hạt cần tây hằng ngày trong 4 tuần có thể làm giảm huyết áp. Những kết quả này cho thấy cần tây có tiềm năng hỗ trợ kiểm soát huyết áp thông qua nhiều cơ chế, trong đó nổi bật là tác động lên kênh Ca²⁺, giảm sức cản mạch máu và chống stress oxy hóa.

Hình 1. Ảnh minh họa Cần tây (Apium graveolens)
2.2. Trà xanh (Camellia sinensis)
Trà xanh được chế biến từ những lá non và tươi của Camellia sinensis và là một trong những loại đồ uống được tiêu thụ phổ biến trên thế giới. Nhóm hợp chất flavonoid được quan tâm nhiều trong trà là catechin, bao gồm epicatechin-3-gallate (ECG), epigallocatechin-3-gallate (EGCG), epicatechin (EC) và epigallocatechin (EGC). Những hợp chất này có thể được chuyển hóa thành các sản phẩm có hoạt tính sinh học và được cho là góp phần vào tác dụng giãn mạch của trà.
Các nghiên cứu được tổng hợp cho thấy catechin trong trà có thể thúc đẩy giải phóng nitric oxide (NO), qua đó góp phần làm tăng lưu lượng máu và hỗ trợ giãn mạch. Cơ chế này có thể liên quan đến sự giảm stress oxy hóa và dimethylarginine, đồng thời tăng hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa và giảm hoạt động của các enzyme thúc đẩy quá trình oxy hóa. Ngoài ra, EGCG còn được ghi nhận có khả năng làm giảm hoạt hóa NF-κB trong tế bào nội mô ở người, cho thấy tiềm năng liên quan đến việc cải thiện chức năng nội mô và giảm đáp ứng viêm.
Bên cạnh các nghiên cứu cơ chế, một số bằng chứng trên người cũng được ghi nhận. Phân tích tổng hợp cho thấy việc sử dụng trà thường xuyên có thể có tác động làm giảm huyết áp tâm trương, trong khi một số nghiên cứu khác cho thấy tác dụng phụ thuộc vào nồng độ sử dụng. Đáng chú ý, ở bệnh nhân tăng huyết áp nhẹ, việc sử dụng chiết xuất trà xanh đông khô được ghi nhận làm giảm huyết áp tâm thu khoảng 4,9 mmHg và huyết áp tâm trương khoảng 4,7 mmHg. Những kết quả này cho thấy trà xanh có tiềm năng hỗ trợ kiểm soát huyết áp thông qua sự phối hợp của nhiều cơ chế, bao gồm tăng sản xuất NO, điều hòa cân bằng giữa các yếu tố co mạch và giãn mạch, đồng thời kiểm soát stress oxy hóa.

Hình 2. Ảnh minh họa Trà xanh (Camellia sinensis)
2.3. Tỏi (Allium sativum)
Tỏi (Allium sativum) là một trong những loài thực vật được nghiên cứu nhiều về tác động đối với hệ tim mạch, bao gồm bệnh mạch vành, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch và những biến đổi mạch máu liên quan đến tuổi tác. Bên cạnh các hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và hạ cholesterol, tỏi còn được quan tâm nhờ tiềm năng hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Các hợp chất chứa lưu huỳnh như allicin, ajoene, S-allyl-L-cysteine, diallyl disulfide (DADS), methyl thiosulfonate và diallyl trisulfide được xem là những thành phần quan trọng góp phần tạo nên các hoạt tính dược lý của tỏi.
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tỏi có thể tác động đến chức năng mạch máu thông qua nhiều cơ chế. Chiết xuất ethanol từ tỏi có khả năng làm giãn động mạch phổi ở chuột thông qua việc tăng sinh khả dụng của NO. Các polysulfide từ tỏi cũng có thể cung cấp nguồn lưu huỳnh cho hồng cầu, thúc đẩy quá trình hình thành H₂S và góp phần tạo ra đáp ứng giãn mạch. Bên cạnh đó, một số thành phần của tỏi có khả năng ức chế hoạt tính của ACE, trong khi allicin có thể đối kháng tác động của endothelin-1 và làm giảm đáp ứng co mạch do angiotensin II. Những cơ chế này cho thấy tỏi có thể tác động đồng thời lên nhiều con đường sinh lý liên quan đến điều hòa huyết áp.
Đáng chú ý, bằng chứng lâm sàng về tỏi cũng được ghi nhận trong tổng quan. Một phân tích tổng hợp cho thấy chiết xuất tỏi già (aged garlic extract – AGE) có khả năng làm giảm cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Một số thử nghiệm lâm sàng có đối chứng cũng ghi nhận mức giảm huyết áp ở người tăng huyết áp khi sử dụng bột tỏi hoặc AGE trong các khoảng thời gian khác nhau. Những kết quả này cho thấy tỏi là một trong những dược liệu có tiềm năng đáng chú ý trong hỗ trợ kiểm soát huyết áp, với cơ chế liên quan đến tăng NO, tăng H₂S và ức chế ACE.

Hình 3. Ảnh minh họa Tỏi (Allium sativum)
2.4. Gừng (Zingiber officinale)
Gừng (Zingiber officinale) là một loài gia vị và dược liệu quen thuộc, trong đó thân rễ là bộ phận được sử dụng phổ biến. Trong tổng quan của Verma và cộng sự, gừng được xếp vào nhóm thực vật có tiềm năng chống tăng huyết áp, với các nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hoạt tính chống oxy hóa và tác động lên quá trình peroxy hóa lipid. Bảng tổng hợp cơ chế trong nghiên cứu ghi nhận Zingiber officinale có khả năng thu gom các loại oxy phản ứng (ROS) và ức chế quá trình peroxy hóa lipid, qua đó có thể góp phần hạn chế stress oxy hóa – một yếu tố liên quan đến rối loạn chức năng mạch máu và tăng huyết áp.
Trong số các hợp chất sinh học của gừng, gingerol và shogaol là những nhóm chất được quan tâm trong các nghiên cứu dược lý. Những kết quả được tổng hợp cho thấy tác dụng của gừng đối với hệ tim mạch có thể liên quan đến khả năng chống oxy hóa và bảo vệ mô trước tổn thương do stress oxy hóa. Tuy nhiên, so với tỏi, trà xanh và một số dược liệu khác trong bài tổng quan, bằng chứng trực tiếp về tác dụng hạ huyết áp của gừng trong nghiên cứu lâm sàng còn hạn chế. Vì vậy, gừng hiện được xem là một nguồn dược liệu có tiềm năng hỗ trợ thông qua các cơ chế sinh học liên quan đến stress oxy hóa, nhưng cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu để xác định rõ hiệu quả hạ huyết áp và cơ chế tác động trên người.

Hình 4. Ảnnh minh họa Gừng (Zingiber officinale)
2.5. Sơn tra (Crataegus spp.)
Sơn tra (Crataegus spp.), hay còn được biết đến với tên gọi hawthorn, là nhóm thực vật được sử dụng từ lâu trong y học truyền thống với nhiều mục đích liên quan đến sức khỏe tim mạch. Trong các nghiên cứu được tổng hợp, sơn tra được quan tâm chủ yếu nhờ khả năng tác động lên chức năng nội mô và cơ chế giãn mạch.
Theo bảng tổng hợp của nghiên cứu, các mô hình thực nghiệm sử dụng sơn tra cho thấy chiết xuất Crataegus có khả năng hoạt hóa enzyme tổng hợp nitric oxide nội mô (eNOS) tại các mô hình động vật tăng huyết áp và trên vòng động mạch chủ. Quá trình này có thể thúc đẩy tổng hợp và giải phóng NO, từ đó góp phần làm giãn mạch. Bên cạnh đó, các nghiên cứu enzym còn ghi nhận khả năng thu gom ROS, trong khi một số mô hình động vật cho thấy tác động liên quan đến việc làm giảm các yếu tố viêm như TNF-α và IL-6.
Về thành phần hóa học, các hợp chất polyphenol và flavonoid trong Crataegus được cho là có vai trò quan trọng đối với hoạt tính sinh học của dược liệu. Nhìn chung, những kết quả nghiên cứu cho thấy sơn tra có tiềm năng hỗ trợ kiểm soát huyết áp thông qua sự phối hợp giữa cải thiện chức năng nội mô, tăng hoạt hóa eNOS, thúc đẩy sản xuất NO và chống stress oxy hóa. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng phần lớn bằng chứng về cơ chế tác động của sơn tra trong tài liệu hiện có vẫn đến từ các nghiên cứu thực nghiệm; do đó, cần thêm dữ liệu lâm sàng có chất lượng để đánh giá đầy đủ hiệu quả của dược liệu này trên người tăng huyết áp.

Hình 5. Ảnh minh họa Sơn tra (Crataegus spp.)
3. KẾT LUẬN
Các bằng chứng được tổng hợp từ các nghiên cứu dược lý, thực nghiệm và lâm sàng cho thấy nhiều loài thực vật có tiềm năng hỗ trợ kiểm soát huyết áp thông qua những cơ chế tác động đa dạng. Trong số đó, cần tây (Apium graveolens), trà xanh (Camellia sinensis), tỏi (Allium sativum), gừng (Zingiber officinale) và sơn tra (Crataegus spp.) đều đã được nghiên cứu về mối liên quan giữa các thành phần hoạt tính của chúng với quá trình điều hòa huyết áp.
Các cơ chế được ghi nhận bao gồm tăng sản xuất và giải phóng nitric oxide (NO), cải thiện chức năng nội mô, điều hòa hoạt động của ACE và hệ renin–angiotensin, tác động lên kênh Ca²⁺, tăng H₂S và chống stress oxy hóa. Trong đó, tỏi và trà xanh đã có thêm một số dữ liệu từ các nghiên cứu trên người; cần tây và sơn tra có nhiều bằng chứng từ các mô hình thực nghiệm về tác dụng giãn mạch và điều hòa chức năng mạch máu, trong khi bằng chứng trực tiếp về tác dụng hạ huyết áp của gừng trong nghiên cứu lâm sàng còn hạn chế.
Tuy nhiên, mặc dù những kết quả hiện có cho thấy triển vọng của các dược liệu tự nhiên trong hỗ trợ kiểm soát huyết áp, mức độ bằng chứng giữa các loài thực vật vẫn còn khác nhau. Nhiều cơ chế tác dụng mới chỉ được chứng minh thông qua nghiên cứu in vitro, ex vivo hoặc trên mô hình động vật, trong khi dữ liệu lâm sàng ở người còn hạn chế đối với một số dược liệu. Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu để xác định rõ hơn các hoạt chất chịu trách nhiệm cho tác dụng dược lý, cơ chế tác động, liều sử dụng, độ an toàn, tương tác thuốc cũng như hiệu quả trên các nhóm bệnh nhân khác nhau trước khi có thể ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
*Lưu ý quan trọng: Nội dung bài viết mang tính chất cung cấp thông tin khoa học và tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh tăng huyết áp không nên tự ý ngừng hoặc thay thế thuốc điều trị bằng các sản phẩm thảo dược. Việc sử dụng dược liệu hoặc chế phẩm có nguồn gốc thực vật nên được thực hiện dưới sự tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ, đặc biệt đối với người đang sử dụng thuốc điều trị tim mạch và tăng huyết áp.
Nguồn tham khảo: Verma T., Sinha M., Bansal N., Yadav S. R., Shah K., Chauhan N. S. (2021). Plants Used as Antihypertensive. Natural Products and Bioprospecting, 11, 155–184.