Hiện nay, các xu hướng làm đẹp đang dần trở nên phổ biến và ngày càng đa dạng. Mỹ phẩm không chỉ được sử dụng ở phụ nữ mà còn xuất hiện trong các thành phần mỹ phẩm nam giới. Trong đó, Thuật ngữ “làm sáng da” (“brightening”) vẫn là một trong những từ khóa hiệu quả được nhắc đến thường xuyên nhất trong cả thị trường làm đẹp Hàn Quốc và Nhật Bản. Ở Đông Nam Á, sự ngưỡng mộ đối với làn da trắng sáng vẫn tiếp tục. Bài viết này nêu khái quát 07 hoạt chất sáng da tiềm năng được sử dụng cho nhiều loại mỹ phẩm trên thị trường hiện nay, bao gồm: Vitamin C, AHA, Retinol, Azelaic acid, Alpha arbutin, Niacinamide, Glutathione.
Đối với những người có làn da xỉn màu, không đều màu hoặc có sẹo, việc bổ sung các thành phần phù hợp vào quy trình chăm sóc da có thể làm sáng da một cách tự nhiên, giảm các vết thâm nám và tạo ra một làn da rạng rỡ hơn.
Các thành phần làm sáng da hoạt động theo hai cách chính: ngăn chặn melanin (sắc tố) gây ra sự đổi màu và đẩy nhanh quá trình tái tạo tế bào để làm mờ các vết thâm hiện có và loại bỏ tế bào chết. Từ acid glycolic và vitamin C đến retinol và niacinamide, đây là những thành phần tiềm năng để làm sáng da và đạt được vẻ rạng rỡ khỏe mạnh một cách dễ dàng.
1) Vitamin C

Da bình thường chứa nồng độ vitamin C cao, với mức độ tương đương với các mô khác trong cơ thể và cao hơn nhiều so với nồng độ trong huyết tương, cho thấy sự tích lũy tích cực từ hệ tuần hoàn. Tuy nhiên, trong suốt cuộc đời, da phải đối mặt với nhiều thách thức có thể ảnh hưởng đến cấu trúc, chức năng và vẻ ngoài, bao gồm:
- Suy giảm do lão hóa tự nhiên, góp phần làm mất độ đàn hồi và hình thành nếp nhăn.
- Tiếp xúc với các yếu tố môi trường, dẫn đến đổi màu, khô da và làm tăng tốc độ hình thành nếp nhăn.
- Tác hại hóa học bao gồm tiếp xúc với các sản phẩm làm đẹp và làm sạch có tính oxy hóa (thuốc nhuộm tóc, xà phòng, chất tẩy rửa, chất tẩy trắng).
- Tổn thương trực tiếp, như vết thương và bỏng.
Vitamin C có thể cung cấp sự bảo vệ đáng kể chống lại những thay đổi này và việc tái tạo làn da khỏe mạnh sau khi bị tổn thương là mục tiêu của hầu hết chúng ta.
- Ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp collagen và elastin
- Ảnh hưởng đến hình thái, sự biệt hóa và biểu hiện gen
- Tác dụng bảo vệ chống lại bức xạ tia cực tím
- Tác dụng bảo vệ chống lại sự tiếp xúc với ozone
Cơ chế chính của Vitamin C trong vai trò làm sáng da, bao gồm:
- Thúc đẩy sự hình thành collagen
- Khả năng loại bỏ các gốc tự do và chất oxy hóa độc hại
- Ức chế quá trình tạo sắc tố melanin
- Tương tác với các con đường truyền tín hiệu tế bào
Bằng cách này, Vitamin C giúp giảm các đốm đen và tạo tông màu da đều hơn. Nồng độ 10-20% trong các sản phẩm bôi ngoài da thường được khuyến cáo để đạt hiệu quả mà không gây kích ứng quá mức. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, chống lại tác hại của tia cực tím và tình trạng viêm nhiễm gây ra chứng tăng sắc tố, nhưng việc sử dụng đúng cách và nồng độ phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả, cần cân bằng giữa hiệu quả làm sáng da và độ nhạy cảm của da.
2) AHAs: Glycolic acid and Lactic acid

Hình. Acid alpha-hydroxy trong da liễu — công thức, cơ chế tác dụng và hiệu quả.
(Topical AHA in Dermatology: Formulations, Mechanisms of Action, Efficacy, and Future Perspectives)
AHA là một nhóm acid tự nhiên có trong một số loại thực phẩm. Nhiều sản phẩm và phương pháp điều trị mỹ phẩm có chứa AHA như một chất tẩy tế bào chết cho da.
AHA hoạt động bằng cách làm bong lớp tế bào da chết trên cùng bằng cách phá vỡ chất kết dính giữ các tế bào da lại với nhau. Điều này khuyến khích da sản sinh thêm tế bào, tăng cường quá trình tái tạo tế bào.
Có một số loại AHA. Một số ví dụ phổ biến về AHA mà các bác sĩ da liễu sử dụng bao gồm:
- Acid lactic, có trong các sản phẩm từ sữa và rau củ lên men
- Acid glycolic, có trong mía
- Acid malic, có trong táo
- Acid citric, có trong các loại trái cây họ cam quýt
- Acid tartaric, có trong nho
Acid lactic và acid glycolic là một số AHA nổi tiếng nhất. Nhưng tất cả các AHA đều hoạt động theo cách tương tự. AHA đã được nghiên cứu rộng rãi về tiềm năng cải thiện các tình trạng da khác nhau như lão hóa do ánh nắng, tăng sắc tố và mụn trứng cá. Theo đó, trong ngành công nghiệp dược phẩm mỹ phẩm, những lợi ích này đã dẫn đến sự gia tăng các sản phẩm chống lão hóa có chứa AHA. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của chúng trong việc cải thiện kết cấu da, làm giảm nếp nhăn và tăng cường tông màu da tổng thể. Bằng cách kích thích tổng hợp collagen và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, AHA mang lại vẻ ngoài trẻ trung và tinh tế hơn.
✅ Hiệu quả của các chế phẩm AHA bôi ngoài da
AHA, bao gồm acid glycolic, acid lactic và acid citric, hoạt động bằng cách thâm nhập vào lớp sừng, lớp ngoài cùng của biểu bì, và tương tác với desmosome, do đó thúc đẩy quá trình bong tróc. Tác động tẩy tế bào chết này tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ các tế bào da chết, dẫn đến làn da mịn màng hơn và cải thiện kết cấu da. Hơn nữa, AHA kích thích tổng hợp collagen trong lớp hạ bì, lớp sâu hơn của da, bằng cách kích hoạt các nguyên bào sợi và điều chỉnh tăng sản xuất collagen và các protein ma trận ngoại bào khác. Sự lắng đọng collagen được tăng cường góp phần cải thiện độ đàn hồi, độ săn chắc của da và làm giảm các nếp nhăn nhỏ.
Hiện nay, có nhiều bằng chứng lâm sàng chứng minh được sự gia tăng đáng kể mức độ collagen tổng thể sau khi sử dụng acid glycolic, giúp trẻ hóa da và thiết lập tiềm năng của nó như một tác nhân điều trị có giá trị trong da liễu. Công thức chứa acid lactic cũng giúp cải thiện độ thô ráp của da và kích thích tổng hợp collagen ở da bị lão hóa do ánh nắng mặt trời.
Đặc biệt, các công thức acid glycolic giúp giảm các tổn thương do mụn, cải thiện kết cấu da và ngăn ngừa hình thành mụn đầu đen. Đặc tính tẩy tế bào chết của AHA góp phần làm thông thoáng lỗ chân lông và giảm sự xuất hiện của sẹo mụn.
AHA cũng đã được chứng minh là giúp tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da và độ ẩm. AHA thúc đẩy quá trình tổng hợp lipid biểu bì, chẳng hạn như ceramide và cholesterol, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh, hoạt động như một lớp bảo vệ chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài và duy trì cân bằng độ ẩm. AHA giúp ngăn ngừa mất nước qua biểu bì và duy trì mức độ hydrat hóa tối ưu cho da. Đặc tính này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với những người có làn da khô hoặc mất nước, vì AHA có thể hỗ trợ phục hồi và giữ ẩm, từ đó mang lại làn da mịn màng và đủ ẩm hơn.
Sự kết hợp giữa AHA và acid beta-hydroxy (BHA) tạo nên một sự hiệp đồng mạnh mẽ trong các công thức chăm sóc da, thể hiện tiềm năng đáng kể trong việc tăng cường sức khỏe tổng thể của da và giải quyết nhiều vấn đề về da liễu. AHA, chẳng hạn như acid glycolic và acid lactic, hoạt động chủ yếu trên bề mặt da bằng cách tẩy tế bào chết và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào, trong khi BHA, đặc biệt là acid salicylic, thâm nhập sâu hơn vào lỗ chân lông, hỗ trợ điều trị mụn trứng cá. Tác dụng bổ sung của AHA và BHA mang đến một phương pháp chăm sóc da đa diện, tạo ra hiệu ứng hiệp đồng có thể giúp cải thiện kết cấu, tông màu và độ sáng của da
✅ Tẩy tế bào chết bằng acid glycolic – Công nghệ peel da bằng Glycolic acid
Các loại peel bằng acid glycolic có tác dụng chống viêm, làm bong tróc lớp sừng và chống oxy hóa. Acid glycolic nhắm vào lớp sừng bằng cách tăng cường sự phân hủy và giảm độ kết dính, gây ra hiện tượng bong tróc da. Cường độ của peel được xác định bởi nồng độ acid, dung môi được sử dụng để mang acid, lượng acid được bôi và kỹ thuật được sử dụng. Peel bằng acid glycolic cần được trung hòa đúng cách để ngăn ngừa sự acid hóa da. Việc bôi acid lên da làm bão hòa khả năng chống lại sự acid hóa của tế bào; lượng acid dư thừa phải được trung hòa để tránh bị bỏng. Peel bằng acid alpha-hydroxy có thể được trung hòa bằng nước hoặc bằng các dung dịch kiềm, chẳng hạn như muối amoni, natri bicacbonat hoặc natri hydroxid
Phương pháp lột da bằng acid hyaluronic (GA) thường được kết hợp với các phương pháp lột da và điều trị khác để mang lại kết quả tốt hơn. Việc kết hợp phương pháp lột da bằng GA với các phương pháp điều trị khác có thể trở nên phổ biến hơn trong tương lai. Tuy nhiên, phương pháp lột da bằng GA vẫn sẽ tồn tại vì đây là một quy trình đơn giản, dựa trên bằng chứng, hướng đến kết quả và tiết kiệm chi phí.
Acid glycolic là acid alpha-hydroxy được các bác sĩ da liễu sử dụng phổ biến nhất trong phương pháp lột da hóa học. Nó được sử dụng ở nồng độ từ 20%–70% cho mọi loại da. Ban đầu nên sử dụng nồng độ thấp hơn, sau đó tăng dần nồng độ trong các lần điều trị tiếp theo. Cần có khoảng thời gian tối thiểu 2 tuần giữa hai lần điều trị.
Tuy nhiên, quan trọng hơn hết là cần có tham vấn của bác sĩ và các chuyên gia y tế khác trước khi sử dụng công nghệ peel da để làm đẹp.
3) Retinol
Vitamin A là loại vitamin đầu tiên được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt là chất chống nhăn da, có tác dụng cải thiện vẻ ngoài bề mặt da và chống lão hóa. Vitamin A thuộc nhóm các chất tan trong chất béo và nằm trong loại retinoid.
Do retinoid có tác dụng chống mụn trứng cá, chúng điều chỉnh quá trình bong tróc trong các ống tuyến bã nhờn. Điều quan trọng nhất là retinoid làm giảm hoạt động của các enzym tham gia vào quá trình tổng hợp lipid và ngăn chặn sự biệt hóa và phân chia tế bào của tế bào tuyến bã nhờn. Hơn nữa, chúng làm giảm sự đổi màu của da, giảm sắc tố khoảng 60% và góp phần phân bố melanin thích hợp trong da. Retinoid bôi tại chỗ cũng ảnh hưởng đến chức năng của tế bào hắc tố, cung cấp sự sắp xếp melanin đều đặn trong biểu bì. Chúng cũng ngăn chặn sự vận chuyển melanin đến các tế bào biểu bì và làm giảm hoạt động của các tế bào hắc tố được kích thích. Sự gia tăng tổng hợp và hoạt động của tyrosinase, rối loạn trong các bước tiếp theo của quá trình tạo melanin hoặc giảm số lượng tế bào hắc tố có liên quan đến sự ức chế quá trình tạo melanin. Retinoid cũng thường được biết đến là các phân tử chống lão hóa hoạt động sinh học. Retinol kích thích các nguyên bào sợi tổng hợp các sợi collagen (kích thích hoạt động của các nguyên bào sợi và tăng số lượng của chúng), cải thiện độ đàn hồi của da (loại bỏ các sợi elastin bị thoái hóa) và thúc đẩy sự hình thành mạch máu.
Retinol làm cho các liên kết giữa các tế bào biểu bì trở nên lỏng lẻo hơn và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sừng hóa. Hơn nữa, nó tăng cường quá trình thay thế biểu bì và đẩy nhanh sự tăng sinh của lớp đáy tế bào biểu bì và lớp sừng.
Bằng cách giảm lượng bã nhờn do da tiết ra, retinoid làm giảm xu hướng hình thành mụn đầu đen. Sự thoái hóa quá mức của lớp sừng và sự dày sừng của nang tóc có liên quan đến sự thiếu hụt vitamin A. Việc điều hòa sự tiết trong các ống tuyến bã nhờn khiến retinoid tạo ra hiệu quả chống mụn. Retinoid làm giảm hoạt động của các enzyme tham gia vào quá trình tạo mỡ. Hơn nữa, chúng ngăn chặn sự phân chia tế bào của tế bào bã nhờn và sự biệt hóa. Chúng được sử dụng rộng rãi bên ngoài trong điều trị mụn trứng cá, bệnh vảy nến, khô da quá mức, dày sừng da và các rối loạn về tóc và móng.
Tretinoin (acid all-trans-retinoic) là dạng hoạt tính sinh học cao nhất trong số các retinoid được bôi tại chỗ lên da. Tretinoin làm tăng quá trình chuyển hóa tế bào biểu bì, đồng thời gây phân tán các hạt melanin.
Nồng độ tretinoin được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị mụn trứng cá dao động từ 0,01% đến 0,4%. Nó có dạng gel hoặc kem bôi tại chỗ. Acid retinoic có thể có các công thức khác nhau: gel (0,01%, 0,25%), kem (0,025%, 0,05%, 0,1%), vi cầu công nghệ mới (0,04%, 0,1%), dung dịch (0,05%) và chất làm mềm da (0,05%)
Nồng độ tối ưu của Retinol để cân bằng giữa kích ứng da và hiệu quả vẫn chưa được xác định. Nồng độ retinol trong sản phẩm mỹ phẩm nằm trong khoảng từ 0,0015% đến 0,3%
4) Azelaic acid
Acid azelaic (AZA) là một acid dicarboxylic bão hòa tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong da liễu khi bôi ngoài da. Các đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn chống lại vi khuẩn Propionibacterium acne hiện đang được sử dụng trong điều trị nhiều loại mụn trứng cá như bệnh trứng cá đỏ và mụn trứng cá thông thường. AZA là chất ức chế tyrosinase, các enzyme chuỗi hô hấp ty thể và tổng hợp DNA, đồng thời là chất loại bỏ các gốc tự do có hại và ức chế sản sinh các loại oxy phản ứng bởi bạch cầu trung tính.
✅ Điều trị tại chỗ
▷ AZA bôi tại chỗ thâm nhập vào tất cả các lớp của da: Sự hấp thụ sau khi bôi AZA tại chỗ thay đổi tùy thuộc vào công thức được sử dụng, từ 3% (thuốc mỡ, nhũ tương) đến 8% (gel) liều dùng. AZA có thể được sử dụng để điều trị nhiều chứng tăng sắc tố da và không gây đổi màu da khỏe mạnh gần vùng tổn thương.
▷ Tác dụng chống nhiễm trùng và chống viêm: AZA cũng thể hiện hoạt tính chống sừng hóa thông qua tác dụng ức chế tăng sinh tế bào đối với tế bào sừng, ảnh hưởng đến sự điều chỉnh giai đoạn đầu và giai đoạn cuối của quá trình biệt hóa biểu bì
✅ Ứng dụng của AZA trong điều trị các bệnh da liễu
- Bệnh trứng cá đỏ
- Mụn trứng cá thông thường
- Nám da
✅ Liposome – tiềm năng mới của AZA
Công nghệ liposome đã được ứng dụng vào các chế phẩm chứa AZA, nơi hiệu quả và khả năng sinh khả dụng tốt hơn của hoạt chất đã được chứng minh. Finacea/Skinoren Gel (15%), được phát triển để đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân bị mụn trứng cá có da dầu, là sản phẩm đầu tiên được ưa chuộng trên thị trường. Việc sử dụng AZA tại chỗ đã được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh về da. Các công nghệ bào chế mới sử dụng liposome đã giúp đưa thuốc đến tất cả các lớp của da đồng thời tích lũy AZA ở lớp sừng. Điều này mở ra những cơ hội mới trong điều trị da liễu và cho phép tối ưu hóa điều trị.
5) Alpha arbutin
Arbutin là một hợp chất của hydroquinone và D-glucose, và đã hơn 30 năm kể từ khi có những nghiên cứu nghiêm túc về tác dụng làm sáng da của chất này. Các nghiên cứu về đặc tính chống oxy hóa của arbutin đang ngày càng được chú trọng, và người ta cho rằng những đặc tính chống oxy hóa này góp phần vào tác dụng làm giảm sắc tố da của arbutin. Alpha arbutin là hoạt chất tiềm năng trong việc phát triển các sản phẩm mỹ phẩm làm sáng và bảo vệ da tiên tiến hơn.
✅ Tác dụng chống tạo sắc tố của Arbutin
Arbutin có tác dụng làm giảm hàm lượng melanin ở nồng độ ít ảnh hưởng đến khả năng sống sót của tế bào hắc tố người được nuôi cấy. Tuy nhiên, theo nghiên cứu cho thấy hydroquinone được hình hành trong các chế phẩm chứa arbutin nhưng điều kiện và tốc độ hình thành hydroquinone từ arbutin vẫn chưa được biết. Hydroquinone không chỉ ức chế hoạt động của tyrosinase (TYR) và phá hủy melanosome mà còn gây hoại tử tế bào hắc tố bằng cách thay đổi cấu trúc màng. Khả năng chất độc hại này tích tụ theo thời gian trong sản phẩm hoặc khi tiếp xúc với da sau quá trình chuyển hóa qua da (bởi hệ vi khuẩn). Do đó, SCCS đã kết luận rằng α-arbutin an toàn khi sử dụng trong kem dưỡng da mặt có nồng độ lên đến 2% và trong kem dưỡng thể có nồng độ lên đến 0,5%.
✅ Hiệu quả làm giảm sắc tố da của Arbutin có thể nhờ vào các yếu tố:
▷ Kết hợp với các thành phần hoạt tính khác: Diện tích nám trung bình giảm đáng kể một công thức kem chứa 4% nicotinamide, 3% arbutin, 1% bisabolol và 0,05% retinaldehyde khi được thoa lên toàn bộ khuôn mặt mỗi ngày một lần trong 60 ngày.
▷ Liệu pháp kết hợp với điều trị bằng laser
▷ Tính chất chống oxy hóa của Arbutin và α-Arbutin
▷ Các loại oxy phản ứng trong quá trình tổng hợp melanin: Melanin đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ da bằng cách hấp thụ tia UV, nhưng ngược lại, quá trình tổng hợp của nó bao gồm các phản ứng được xúc tác bởi TYR tạo ra các loại oxy phản ứng (ROS). Độc lập với điều này, tia UV, ô nhiễm, hormone và thuốc có thể kích thích sự tạo ra ROS trong tế bào hắc tố
6) Niacinamide
Niacinamide (hay nicotinamide) là một loại vitamin tan trong nước phân tử nhỏ với các chức năng chuyển hóa thiết yếu trong tế bào động vật có vú. Niacinamide đã trở thành một thành phần chức năng quan trọng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Tuy nhiên, các chất hóa học này không được lưu trữ trong cơ thể người và các dạng chính trong chế độ ăn uống của chúng bao gồm niacinamide, niacin và tryptophan từ các nguồn thực phẩm. Đáng chú ý, niacin được hấp thụ sẽ được chuyển hóa sinh học thành niacinamide trong cơ thể
✅ Công dụng của Niacinamide trong việc làm sáng da
▷ Hoạt tính chống oxy hóa của Niacinamide
Thành phần chức năng này được sử dụng rộng rãi như một chất chống oxy hóa trong các công thức bôi ngoài da chống lão hóa, chủ yếu bao gồm 4% đến 5% niacinamide
▷ Hoạt tính chống viêm của Niacinamide và Hoạt tính giảm sản xuất bã nhờn của Niacinamide
Niacinamide có hoạt tính chống viêm và kháng khuẩn, do đó góp phần vào việc quản lý kép các triệu chứng mụn trứng cá quan trọng. Liên quan đến hoạt động của tuyến bã nhờn, một số nghiên cứu lâm sàng báo cáo rằng các chế phẩm chứa 2% đến 5% niacinamide có thể làm giảm hiệu quả sản xuất bã nhờn sau khi bôi tại chỗ, đặc biệt là ở các quần thể người châu Á và người da trắng
▷ Hoạt tính kháng khuẩn của Niacinamide
Vì tác dụng trực tiếp của niacinamide không ảnh hưởng đến sự sống còn của vi khuẩn, nên hoạt tính kháng khuẩn của nó chủ yếu được cho là do kích thích cả hoạt động của bạch cầu trung tính và tổng hợp peptide kháng khuẩn (AMP). Ngoài ra, niacinamide được biết là kích hoạt nhiều con đường tế bào, có thể cùng nhau dẫn đến bảo vệ khỏi mầm bệnh, cùng với việc kích hoạt miễn dịch bẩm sinh.
▷ Hoạt tính chống vàng da của Niacinamide
Nhờ hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, niacinamide làm giảm hiện tượng tự nhiên này, làm giảm tình trạng da vàng (tức là bị vàng da), với hiệu quả đã được chứng minh trong các nghiên cứu lâm sàng trên phụ nữ da trắng.
▷ Hoạt tính làm sáng da của Niacinamide
Trong một nghiên cứu, công thức niacinamide 4% đã làm giảm thành công chứng tăng sắc tố vùng nách. Trong đó, phương pháp điều trị đã tạo ra sự cải thiện đáng kể về mặt đo màu, có liên quan đến tác dụng chống tạo melanin của nó. Đáng chú ý, trong chứng tăng sắc tố vùng nách, viêm cũng được coi là một tình trạng liên quan. Niacinamide làm giảm hiệu quả melanin biểu bì (tức là giảm biểu hiện melanin) và mức độ dấu ấn viêm (tức là giảm số lượng thâm nhiễm tế bào đơn nhân và thực bào).
▷ Giảm sắc tố da và thâm nhiễm viêm cũng tương quan với hiệu quả của nó trong điều trị nám da
Niacinamide còn giúp ngăn chặn sự chuyển giao các thể melanosome từ tế bào hắc tố sang các tế bào sừng xung quanh. Do đó, niacinamide có tác dụng chống tạo sắc tố, phụ thuộc vào liều lượng và có thể đảo ngược, nhưng cơ chế ức chế chính xác của sự chuyển giao thể melanosome cần được nghiên cứu thêm
▷ Tăng cường hàng rào bảo vệ da chống lại tia UV
Niacinamide ngăn ngừa sự lão hóa của tế bào sừng do lão hóa do ánh sáng và stress oxy hóa, với một nghiên cứu cho thấy nó thúc đẩy việc sửa chữa tổn thương DNA do tia UV gây ra. Hơn nữa, niacinamide thúc đẩy sự biểu hiện của một loại keratin K1 biệt hóa. Tác dụng của niacinamide ảnh hưởng đến cả nguyên bào sợi và tế bào sừng, cải thiện chất lượng chất nền ngoại bào (ECM) và tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ da, từ đó tăng cường sức khỏe tổng thể của làn da.
▷ Hoạt tính chống lão hóa da của Niacinamide
Khi bị kích thích bởi bức xạ UV, niacinamide làm tăng hoạt động của các enzyme liên quan đến quá trình trao đổi chất hoặc sản xuất năng lượng của tế bào và bảo vệ đáng kể chống lại sự ức chế miễn dịch do UVB hoặc UVA sóng dài gây ra. Do đó, tác dụng bảo vệ da khỏi ánh sáng của niacinamide cũng có thể giúp giải thích các tác dụng phòng ngừa ung thư không phải u hắc tố và u hắc tố của nó
Nhìn chung, niacinamide giải quyết một số vấn đề chính liên quan đến lão hóa da, định vị mình như một thành phần chức năng đa năng trong trẻ hóa da. Mặc dù gặp phải những thách thức trong việc đưa niacinamide qua da, các công thức mới (ví dụ: các chất nền mô phỏng hàng rào da) và các đường dùng mới (ví dụ: tiêm trong da) đầy hứa hẹn sẽ cải thiện các ứng dụng mỹ phẩm trong tương lai của niacinamide.
7) Glutathione
Nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm làm sáng da đã đưa glutathione, một tripeptide có đặc tính chống oxy hóa và điều hòa quá trình sản sinh melanin, trở thành tâm điểm chú ý như một lựa chọn thay thế an toàn hơn so với các chất làm sáng da thông thường
Glutathione là một phân tử tripeptide bao gồm các acid amin cysteine, glycine và glutamine. Nó đóng vai trò sinh học quan trọng như một thành phần thiết yếu của hệ thống phòng vệ của cơ thể, chống lại các gốc tự do và stress oxy hóa
Glutathione bôi ngoài da đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm tăng sắc tố, đặc biệt là trong các tình trạng như nám da. Trong một nghiên cứu, việc bôi kem dưỡng da glutathione 2% hai lần mỗi ngày trong 10 tuần đã làm giảm đáng kể chỉ số melanin so với nhóm giả dược. Ngoài ra, nghiên cứu cũng báo cáo những cải thiện đáng kể về độ ẩm và kết cấu da, làm nổi bật những lợi ích đa chức năng của glutathione bôi ngoài da.
Glutathione còn có tác động to lớn trong việc làm sáng da, lưu ý rằng các sản phẩm chăm sóc da chứa 0,5% glutathione hiệu quả hơn so với các sản phẩm chứa 0,1%, đạt được những cải thiện đáng kể về độ sáng của da và các đốm tăng sắc tố trong vòng tám tuần.
Đặc biệt, hiện nay liệu pháp lăn kim đã được chứng minh là làm tăng hiệu quả của glutathione bôi ngoài da. Việc kết hợp lăn kim với glutathione bôi ngoài da đã đẩy nhanh và cải thiện quá trình làm sáng da so với chỉ lăn kim đơn thuần. Hơn nữa, dùng glutathione bôi ngoài da 2% được sử dụng cùng với lăn kim cho kết quả tốt hơn so với nồng độ thấp hơn và nhóm đối chứng trong việc giảm các đốm nám.
Tiềm năng của các hoạt chất làm sáng da vẫn còn là thách thức lớn trong tương lai. Tuy nhiên, không thể phủ nhận được tác dụng ưu việc mà các hoạt chất này mang lại, góp phần vào cải thiện sức khỏe làn da nói riêng và công nghệ mỹ phẩm nói chung trên toàn thế giới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] The Roles of Vitamin C in Skin Health
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5579659/
[2] Topical AHA in Dermatology: Formulations, Mechanisms of Action, Efficacy, and Future Perspectives
https://www.mdpi.com/2079-9284/10/5/131
[3] Glycolic acid peel therapy – a current review
https://www.researchgate.net/publication/259628237_Glycolic_acid_peel_therapy_-_A_current_review
[4] Retinoids: active molecules influencing skin structure formation in cosmetic and dermatological treatments
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6791161/
[5] The multiple uses of azelaic acid in dermatology: mechanism of action, preparations, and potential therapeutic applications
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10809820/
[6] Arbutin as a Skin Depigmenting Agent with Antimelanogenic and Antioxidant Properties
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8301119/
[7] Mechanistic Insights into the Multiple Functions of Niacinamide: Therapeutic Implications and Cosmeceutical Applications in Functional Skincare Products
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11047333/
[9] Exploring the Safety and Efficacy of Glutathione Supplementation for Skin Lightening: A Narrative Review
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11862975/