Quá trình lành vết thương là một cơ chế sinh học phức tạp gồm nhiều giai đoạn chồng chéo lên nhau như (cầm máu, viêm, tăng sinh, và tái tạo) nhằm phục hồi mô tổn thương. Quá trình này bắt đầu bằng việc đông máu, theo sau là viêm nhiễm để loại bỏ vi khuẩn, tiếp đến là hình thành mô hạt và cuối cùng là tái tạo da non. Thời gian để một vết thương có thể được xem là lành hoàn toàn còn dựa vào mức độ tổn thương, thường mất khoảng 5-15 ngày đối với những vết cắt, trầy xước nhỏ và thời gian lành thương sẽ là một thách thức lớn đối với những vết thương mãn tính chẳng hạn như loét tĩnh mạch chi dưới do tiểu đường vì nguy cơ nhiễm trùng cao làm chậm quá trình lành thương bình thường [1], [2].
Mức độ nghiêm trọng của vết thương thường liên quan đến các bệnh lý nền và bệnh đồng mắc. Ví dụ, đái tháo đường đã được chứng minh là yếu tố nguy cơ làm cho quá trình lành vết thương bị suy giảm, vì tăng đường huyết dẫn đến giảm lưu lượng máu, tổn thương thần kinh và hệ miễn dịch suy yếu, tất cả đều góp phần tạo nên các vết thương mãn tính, không lành [3]. Tương tự, các bệnh tim mạch, béo phì và tình trạng suy giảm miễn dịch có thể làm trầm trọng thêm các biến chứng trong quá trình lành vết thương bằng cách làm gián đoạn các quá trình sinh lý bình thường [4].
Có nhiều khía cạnh của điều trị vết thương bao gồm cả liệu pháp truyền thống và tiên tiến. Các phương pháp điều trị truyền thống bao gồm làm sạch vết thương, khử trùng và sử dụng băng gạc để duy trì môi trường ẩm thuận lợi cho việc lành vết thương [5]. Kháng sinh cũng được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng. Trong khi đó, các liệu pháp tiên tiến liên quan đến việc sử dụng các yếu tố tăng trưởng, vật liệu thay thế da và liệu pháp tế bào gốc để tăng cường tái tạo mô và thúc đẩy lành thương nhanh hơn [6]. Liệu pháp áp lực âm cho vết thương (Negative Pressure Wound Therapy - NPWT) cũng đã trở nên phổ biến nhờ khả năng thúc đẩy sự hình thành mô hạt và giảm phù [7]. Từ nhiều thế kỷ trước, cây thuốc đã được ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền như một phương pháp điều trị tự nhiên nhưng không kémm phần hiệu quả. Trong vô số các ứng dụng trị bệnh, ứng dụng làm lành vết thương được xem là ứng dụng quan trọng.
VẬY NHỮNG LOÀI CÂY NÀO CÓ TÁC DỤNG LÀM LÀNH VẾT THƯƠNG MẠNH MẼ, ĐÃ ĐƯỢC ỨNG DỤNG TỪ LÂU? HÃY CÙNG CHÚNG TÔI ĐIỂM QUA 5 LOÀI CÂY CÓ TÁC DỤNG LÀM LÀNH VẾT THƯƠNG.
1. Aloe vera - Nha đam, một loài cây mọng nước thuộc họ Liliaceae, đã được sử dụng vì các đặc tính y học từ thời cổ đại. Gel chiết từ lá Aloe vera giàu vitamin, khoáng chất, enzyme và axit amin, giúp tăng cường khả năng làm lành vết thương bằng cách giảm viêm và thúc đẩy tổng hợp collagen [8]. Aloe vera thể hiện nhiều cơ chế góp phần vào đặc tính làm lành vết thương của nó. Đầu tiên tác dụng chống viêm được trung gian bởi việc ức chế cyclooxygenase và giảm sản xuất prostaglandin E2 [9]. Thứ 2, gel Aloe vera có đặc tính kháng khuẩn giúp ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương, từ đó thúc đẩy quá trình lành nhanh hơn [8]. Thứ 3, sự hiện diện của polysaccharide như acemannan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích hoạt động fibroblast và tổng hợp collagen và những yếu tố thiết yếu cho tái tạo mô và lành vết thương [8].

Hình 1. Ảnh chụp cây Nha Đam (Aloe vera)
2. Arctium lappa L. – Ngưu bàng, là một loại cây họ Asteraceae. Nó đã được sử dụng từ lâu trong nhiều nền văn hóa vì các đặc tính y học của nó, đặc biệt là trong điều trị các vấn đề về da và thúc đẩy quá trình làm lành vết thương [10]. Chiết xuất từ rễ cây Ngưu bàng chứa nhiều hợp chất sinh học, bao gồm lignan, flavonoid và inulin….. Các hợp chất này thể hiện đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, rất quan trọng làm giảm quá trình oxy hóa và viêm tại vị trí vết thương [10]. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Chiết xuất Arctium lappa tăng cường quá trình lành vết thương bằng cách thúc đẩy sự sinh sản của nguyên bào sợi, tổng hợp collagen và tái tạo biểu mô. Ngoài ra, hoạt tính kháng khuẩn của nó giúp ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương, hỗ trợ thêm cho quá trình lành vết thương [10].

Hình 2. Ảnh Chụp Cây Ngưu Bàng (Arctium lappa L.)
3. Ampelopsis japonica (Thunb.) Makino – Bạch Liễm, một loài thực vật thuộc họ Vitaceae, thường được biết đến với tên gọi dây nho Nhật Bản. Nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc nhờ hoạt tính chống viêm và thúc đẩy lành vết thương [11]. Chiết xuất ethanol từ Ampelopsis japonica đã được chứng minh giúp tăng tốc quá trình lành vết thương bằng cách thúc đẩy di chuyển của nguyên bào sợi và tổng hợp collagen. Tác dụng chống viêm của nó được cho là nhờ ức chế các cytokine tiền viêm như yếu tố hoại tử u-alpha (TNF α) và interleukin-6 (IL-6). Ngoài ra, các đặc tính chống oxy hóa của cây giúp bảo vệ vùng vết thương khỏi tổn thương do oxy hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lành vết thương. Hoạt tính kháng khuẩn của Ampelopsis japonica cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương và thúc đẩy quá trình lành vết thương nhanh hơn [11].

Hình 3. Ảnh chụp cây Bạch Liễm (Ampelopsis japonica (Thunb.) Makino)
4. Andrographis paniculata (Burm.fil.) Nees – Xuyên Tâm Liên, được biết đến với tên gọi "vua của các vị đắng," là một loại cây thân thảo thuộc họ Acanthaceae. Nó đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền nhờ các đặc tính chống viêm, kháng khuẩn và thúc đẩy lành vết thương [12]. Andrographolide, hợp chất sinh học chính trong Andrographis paniculata, thể hiện tác dụng chống viêm mạnh mẽ bằng cách ức chế con đường yếu tố hạt nhân-kappa B (NF-κB), từ đó giảm sản xuất các cytokine tiền viêm. Sự giảm viêm này vô cùng quan trọng để tạo môi trường thuận lợi cho quá trình lành vết thương. Ngoài ra, Andrographis paniculata đã được chứng minh thúc đẩy tổng hợp collagen và sự sinh sản của nguyên bào sợi, điều cần thiết cho tái tạo mô và đóng vết thương. Các đặc tính kháng khuẩn của cây cũng giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, hỗ trợ thêm cho quá trình lành vết thương [12].

Hình 4. Ảnh chụp cây Xuyên Tâm Liên (Andrographis paniculata (Burm.fil.) Nees)
5. Angelica sinensis - Đương Quy, là một loại cây lâu năm thuộc họ Apiaceae. Nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc hàng thế kỷ, đặc biệt nhờ các tác dụng có lợi đối với tuần hoàn máu và làm lành vết thương [13]. Angelica sinensis (Oliv.) Diels chứa nhiều hợp chất sinh học đa dạng, bao gồm axit ferulic, polysaccharid và flavonoid, góp phần vào các tác dụng điều trị của nó. Các đặc tính làm lành vết thương của cây chủ yếu được cho là nhờ khả năng tăng cường tuần hoàn máu, từ đó cải thiện việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến vị trí vết thương. Axit ferulic, một thành phần chính của Angelica sinensis, thể hiện tính chất chống oxy hóa và chống viêm, giúp giảm căng thẳng oxy hóa và viêm, thúc đẩy quá trình làm lành vết thương nhanh hơn [13]. Ngoài ra, các polysaccharid trong Angelica sinensis đã được chứng minh thúc đẩy sự sinh sản của nguyên bào sợi và tổng hợp collagen, hỗ trợ thêm cho tái tạo mô và đóng vết thương [13].

Hình 5. Ảnh chụp cây Đương Quy (Angelica sinensis)
Tóm lại, quá trình lành vết thương chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố và đòi hỏi sự phối hợp phức tạp của các cơ chế sinh học. Các dược liệu tự nhiên như những loài đã đề cập cho thấy tiềm năng đáng kể trong việc hỗ trợ làm lành vết thương nhờ các đặc tính sinh học đa dạng. Việc kết hợp hợp lý giữa y học cổ truyền và hiện đại sẽ mở ra hướng tiếp cận hiệu quả hơn trong điều trị vết thương, đặc biệt là các trường hợp mãn tính.
* TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] S. Guo, L.A. DiPietro, Factors affecting wound healing, J. Dent. Res. 89 (3) (2010) 219–229.
[2] C.K. Sen, G.M. Gordillo, S. Roy, R. Kirsner, L. Lambert, T.K. Hunt, M.T. Longaker, Human skin wounds: A major and snowballing threat to public health and the economy, Wound Repair Regen. 17 (6) (2009) 763–771.
[3] H. Brem, M. Tomic-Canic, Cellular and molecular basis of wound healing in diabetes, J. Clin. Investig. 117 (5) (2007) 1219–1222.
[4] V. Falanga, Wound healing and its impairment in the diabetic foot, Lancet 366 (9498) (2005) 1736–1743.
[5] K. Vowden, P. Vowden, Wound dressings: principles and practice, Surgery 31 (9) (2013) 467–472.
[6] M.J. Carter, C.E. Fife, D. Walker, Why is type 1 collagen (OASIS® Wound Matrix) effective in chronic wounds? Adv. Ski. Wound Care 22 (7) (2009) 306–311.
[7] L.C. Argenta, M.J. Morykwas, Vacuum-assisted closure: a new method for wound control and treatment: clinical experience, Ann. Plast. Surg. 38 (6) (1997) 563–576.
[8] J.H. Hamman, Composition and applications of Aloe vera leaf gel, Molecules 13 (8) (2008) 1599–1616.
[9] A. Surjushe, R. Vasani, D.G. Saple, Aloe vera: a short review, Indian J. Dermatol. 53 (4) (2008) 163–166.
[10] Y.S. Chan, L.N. Cheng, J.H. Wu, E. Chan, Y.W. Kwan, S.M. Lee, G.P. Leung, A review of the pharmacological effects of Arctium lappa (burdock), Inflammopharmacology 19 (5) (2011) 245–254.
[11] K.H. Lee, H.J. Hsu, S.T. Kao, Evaluation of the wound healing activity of Ampelopsis japonica in streptozotocin-induced diabetic rats, Evid. - Based Complement. Altern. Med. 2018 (2018).
[12] S.K. Mishra, N.S. Sangwan, R.S. Sangwan, Andrographis paniculata (Kalmegh): a review, Pharmacogn. Rev. 1 (2) (2007) 283–298.
[13] N. Chen, X. Wei, L. Yu, S. Wang, Y. Zhu, Effects of Angelica sinensis polysaccharide on physiological, biochemical, and memory parameters of senescence-accelerated mice, Mech. Ageing Dev. 125 (1) (2004) 77–85.
[14] dos Santos, C. A. L., Hassan, W., Duarte, C. M., Lino, B. I. D., Noronha, A. H., da Silva, P. A. G., ... & Barros, L. M. (2025). A bibliometric analysis of five medicinal plants for wound healing. Pharmacological Research-Natural Products, 6, 100153.