Lịch sử phát triển của liệu pháp hương thơm (Phần 3)

Trong thời kỳ Trung cổ, kỹ thuật chưng cất tinh dầu đã có những bước tiến vượt bậc, đóng vai trò nền tảng cho liệu pháp hương thơm hiện đại, với sự đóng góp to lớn từ thế giới Ả Rập và sau đó lan rộng sang châu Âu.

THỜI TRUNG CỔ

Trong thời kỳ Trung cổ, kỹ thuật chưng cất tinh dầu đã có những bước tiến vượt bậc, đóng vai trò nền tảng cho liệu pháp hương thơm hiện đại, với sự đóng góp to lớn từ thế giới Ả Rập và sau đó lan rộng sang châu Âu.

Vào thế kỷ thứ X, thế giới Hồi giáo trung cổ được xem là trung tâm y học lớn nhất của nhân loại, nơi quy tụ nhiều thầy thuốc và học giả có uy tín cao. Một trong những nhân vật quan trọng nhất của giai đoạn này là Ibn Sina (980–1037), học giả người Ba Tư, được phương Tây biết đến với tên gọi Avicenna.

Ibn Sina có đóng góp lớn trong việc hoàn thiện và ứng dụng các kỹ thuật chưng cất, đặc biệt trong chiết xuất dược liệu và tinh dầu, sử dụng các thiết bị như alembic. Ông là tác giả của tác phẩm kinh điển “The Canon of Medicine”, trong đó mô tả và hệ thống hóa khoảng 760 loại cây thuốc và hoạt chất có thể chiết xuất từ chúng. Tác phẩm này đã được sử dụng như giáo trình y học tiêu chuẩn tại nhiều trường đại học ở châu Âu cho đến tận thế kỷ XVI.

Từ thế kỷ thứ X, nhiều tác phẩm y học kinh điển của thế giới Hồi giáo bắt đầu được dịch từ tiếng Ả Rập sang tiếng Latinh, đặc biệt tại các trung tâm giao thoa văn hóa như Toledo, Salerno và Sicily. Tác phẩm The Canon of Medicine của Ibn Sina được giới thiệu vào châu Âu từ thế kỷ XII và nhanh chóng trở thành nền tảng của giáo dục y khoa trung cổ.

Sang thế kỷ XIII, các kỹ thuật bào chế và sử dụng hương liệu có nguồn gốc từ thế giới Hồi giáo ngày càng phổ biến tại châu Âu. Theo quan niệm y học đương thời dựa trên thuyết khí độc (miasma theory), người ta tin rằng mùi hôi thối mang theo bệnh tật, trong khi hương thơm có thể bảo vệ cơ thể khỏi dịch bệnh. Thuật ngữ malaria (nghĩa đen là “không khí xấu”) phản ánh rõ tư duy này.

Trong thời kỳ Cái chết đen (Dịch hạch), các thầy thuốc thường đeo mặt nạ hình mỏ chim chứa thảo mộc và nhựa thơm, mang theo các vật đốt hương hoặc rắc nước thơm trong những khu vực bị nhiễm dịch. Những biện pháp phản ánh nỗ lực phòng bệnh dựa trên nhận thức y học của thời đại.

Tại London, các thợ làm găng tay được cấp phép tẩm hương liệu vào sản phẩm của họ, và trong dân gian lưu truyền niềm tin rằng điều này góp phần giúp họ tránh được dịch bệnh.

Các học giả và tu sĩ châu Âu đã nỗ lực lưu giữ và hệ thống hóa tri thức thực vật học. Nữ tu trưởng Hildegard von Bingen đã để lại nhiều tài liệu về cây thuốc. Tuy nhiên, trong một số giai đoạn đầu của Kitô giáo, hương liệu từng bị nhìn nhận với sự dè dặt vì có tác dụng gây hưng phấn.

Nhìn chung, thời kỳ Trung cổ không chỉ là giai đoạn bảo tồn di sản cổ đại, mà còn đánh dấu bước phát triển quan trọng của công nghệ chưng cất tinh dầu và phát triển sản phẩm hương thơm, nhờ những tiến bộ vượt bậc trong hóa học và y học của thế giới Ả Rập – Hồi giáo.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được trích lược từ sách CLINICAL AROMATHERAPY Essential Oils in Healthcare (ấn bản thứ 3), NXB Elsevier (ISBN: 978-0-7020-5440-2, 2015).

Từ khóa