|
TT
|
Mã HP
|
Tên HP
|
Số tín chỉ
|
|
Số TC
|
LT
|
Bài tập/thảo luận/
TH tại lớp
|
Đồ án, TH tại lab, ngoài trời, TT tại DN
|
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
7
|
|
A
|
TỔNG TC GDĐC
|
28
|
16
|
12
|
0
|
|
A1
|
Lý luận chính trị
|
11
|
6
|
5
|
0
|
|
1
|
PHIL3001
|
Triết học Mac – Lênin
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
2
|
PHIL2002
|
Kinh tế chính trị Mac – Lênin
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
3
|
PHIL2003
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
4
|
PHIL2004
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
5
|
PHIL2005
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
A2
|
Kỹ năng
|
6
|
3,5
|
2,5
|
0
|
|
6
|
SKIL2003
|
Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
7
|
SKIL3001
|
Kỹ năng viết
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
8
|
SKIL1013
|
Kỹ năng tìm việc
|
1
|
0,5
|
0,5
|
0
|
|
A3
|
Khoa học tự nhiên và xã hội
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
9
|
GLAW2002
|
Pháp luật đại cương
|
2
|
1,5
|
0,5
|
0
|
|
10
|
|
Tự chọn (chọn 1 trong 3 HP)
|
1
|
0,5
|
0,5
|
0
|
|
10.1
|
SKIL1005
|
Các vấn đề môi trường và phát triển bền vững
|
1*
|
0,5
|
0,5
|
0
|
|
10.2
|
SKIL1006
|
Phát triển bền vững về kinh tế
|
1*
|
0,5
|
0,5
|
0
|
|
10.3
|
SKIL1007
|
Phát triển bền vững về xã hội
|
1*
|
0,5
|
0,5
|
0
|
|
A4
|
Tin học
|
3
|
1,5
|
1,5
|
0
|
|
11
|
INFO3207
|
Trí tuệ nhân tạo ứng dụng
|
3
|
1,5
|
1,5
|
0
|
|
A5
|
NCKH
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
12
|
SKIL3011
|
Phương pháp NCKH
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
A6
|
Khởi nghiệp
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
13
|
SKIL2006
|
Thiết kế ý tưởng
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
B
|
CHUYÊN MÔN NGHỀ NGHIỆP
|
134
|
80,5
|
2,5
|
51
|
|
B1
|
Kiến thức cơ sở khối ngành
|
18
|
13
|
0
|
5
|
|
1
|
PHAR3008
|
Sinh lý học
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
2
|
PHAR3003
|
Giải phẫu học - Dược
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
3
|
PHAR3005
|
Vi sinh y học
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
4
|
PHAR2007
|
Bệnh học cơ sở
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
5
|
PHAR3002
|
Xác suất thống kê y dược
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
6
|
PHAR2075
|
Sinh học phân tử
|
2
|
1
|
0
|
1
|
|
7
|
Học phần tự chọn (chọn 1 trong 4 HP)
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
7.1
|
PHAR2009
|
Sinh lý bệnh và miễn dịch học
|
2*
|
2
|
0
|
0
|
|
7.2
|
PHAR2077
|
Bảo hiểm Y tế
|
2*
|
2
|
0
|
0
|
|
7.3
|
PHAR2078
|
Dinh dưỡng trong điều trị
|
2*
|
2
|
0
|
0
|
|
7.4
|
PHAR2079
|
Truyền thông giáo dục sức khỏe
|
2*
|
2
|
0
|
0
|
|
B2
|
Kiến thức cơ sở ngành
|
26
|
17,5
|
1,5
|
7
|
|
8
|
PHAR2010
|
Hóa hữu cơ 1
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
9
|
PHAR3011
|
Hóa hữu cơ 2
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
10
|
PHAR2019
|
Nhập môn ngành và Thực hành dược khoa
|
2
|
1
|
0
|
1
|
|
11
|
PHAR3014
|
Hóa sinh Dược
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
12
|
PHAR3015
|
Hóa lý dược
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
13
|
PHAR3024
|
Hóa phân tích 2
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
14
|
PHAR3026
|
Hóa phân tích 1
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
15
|
PHAR3017
|
Thực vật dược
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
16
|
PHAR1020
|
Tâm lý và đạo đức ngành Dược
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
17
|
PHAR3021
|
Tiếng Anh chuyên ngành
|
3
|
1,5
|
1,5
|
0
|
|
B3
|
Kiến thức chuyên ngành
|
90
|
50
|
1
|
39
|
|
B3.1
|
Nhóm các môn chung
|
74
|
42
|
1
|
31
|
|
B3.1.1
|
Module 1: Nghiên cứu sản xuất phát triển thuốc
|
23
|
14
|
0
|
9
|
|
18
|
PHAR3032
|
Bào chế và sinh dược học 1
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
19
|
PHAR3034
|
Bào chế và sinh dược học 2
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
20
|
PHAR3036
|
Công nghệ sản xuất dược phẩm
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
21
|
PHAR3042
|
Dược liệu 1
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
22
|
PHAR3044
|
Dược liệu 2
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
23
|
PHAR3049
|
Dược học cổ truyền
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
24
|
PHAR3031
|
Đề án thực hành 1
|
3
|
0
|
0
|
3
|
|
25
|
Học phần tự chọn (Chọn 1 trong 4 HP)
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
25.1
|
PHAR2051
|
Mỹ phẩm và thực phẩm chức năng
|
2*
|
2*
|
0
|
0
|
|
25.2
|
PHAR2081
|
Kỹ thuật chiết xuất Dược liệu
|
2*
|
2*
|
0
|
0
|
|
25.3
|
PHAR2082
|
Phương pháp nghiên cứu phát triển thuốc mới
|
2*
|
2*
|
0
|
0
|
|
25.4
|
PHAR2083
|
Công nghệ nano ứng dụng trong sản xuất dược phẩm
|
2*
|
2*
|
0
|
0
|
|
B3.1.2
|
Module 2: CN hóa dược và kiểm nghiệm thuốc/ nguyên liệu làm thuốc
|
12
|
6
|
0
|
6
|
|
26
|
PHAR3038
|
Hóa dược 1
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
27
|
PHAR3040
|
Hóa dược 2
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
28
|
PHAR3022
|
Kiểm nghiệm dược phẩm
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
29
|
PHAR3052
|
Đề án thực hành 2
|
3
|
0
|
0
|
3
|
|
B3.1.3
|
Module 3: Dược lý – Dược lâm sàng
|
22
|
15
|
0
|
7
|
|
30
|
PHAR3053
|
Dược lâm sàng 1
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
31
|
PHAR3055
|
Dược lâm sàng 2
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
32
|
PHAR2057
|
Dược lý 1
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
33
|
PHAR4058
|
Dược lý 2
|
4
|
3
|
0
|
1
|
|
34
|
PHAR3061
|
Sử dụng thuốc trong điều trị 1
|
3
|
2
|
0
|
1
|
|
35
|
PHAR2063
|
Dược động học
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
36
|
PHAR3064
|
Đề án thực hành 3
|
3
|
0
|
0
|
3
|
|
37
|
Tự chọn trong Module 3 (Chọn 1 trong 4 HP)
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
37.1
|
PHAR2060
|
Hóa sinh lâm sàng
|
2*
|
2*
|
0
|
0
|
|
37.2
|
PHAR2084
|
Sử dụng thuốc trong điều trị 2
|
2*
|
2*
|
0
|
0
|
|
37.3
|
PHAR2085
|
Thông tin thuốc
|
2*
|
2*
|
0
|
0
|
|
37.4
|
PHAR 2086
|
Nhiễm trùng bệnh viện và kháng sinh dự phòng
|
2*
|
2*
|
0
|
0
|
|
B3.1.4
|
Module 4: Quản lý, kinh tế dược và cung ứng thuốc
|
13
|
7
|
1
|
5
|
|
38
|
PHAR4065
|
Quản lý và kinh tế dược
|
4
|
2
|
0
|
2
|
|
39
|
PHAR2067
|
Pháp chế Dược
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
40
|
PHAR2069
|
Marketing và thị trường dược phẩm
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
41
|
PHAR2070
|
Nhóm GPs (GMP, GSP, GDP, GPP)
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
42
|
PHAR3071
|
Đề án thực hành 4
|
3
|
0
|
0
|
3
|
|
B3.1.5
|
Thực tế tốt nghiệp
|
4
|
0
|
0
|
4
|
|
43
|
PHAR4072
|
Đề án TTTN2 (Thực tế Cty/ và Nhà thuốc) (08 tuần)
|
2
|
0
|
0
|
2
|
|
Đề án TTTN2 (Thực tế BV/Trung tâm Y tế) (4 tuần)
|
2
|
0
|
0
|
2
|
|
B3.2
|
Các module tự chọn (Chọn 1 trong 2 module)
|
10
|
8
|
0
|
2
|
|
B3.2.1
|
Module 1 - Nhóm các học phần bổ trợ chuyên ngành sản xuất phát triển thuốc, kiểm nghiệm thuốc/nguyên liệu
|
10
|
8
|
0
|
2
|
|
1
|
PHAR2087
|
Thẩm định quy trình sản xuất thuốc
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
2
|
PHAR2047
|
Sản xuất thuốc từ dược liệu
|
2
|
1
|
0
|
1
|
|
3
|
PHAR2088
|
Kiểm nghiệm thuốc nguồn gốc Dược liệu
|
2
|
1
|
0
|
1
|
|
4
|
PHAR2029
|
Độc chất học
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
5
|
PHAR2028
|
Độ ổn định thuốc & mỹ phẩm
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
B3.2.2
|
Module 2 – Nhóm các học phần bổ trợ chuyên ngành quản lý cung ứng thuốc, dược lý – dược lâm sàng
|
10
|
8
|
0
|
2
|
|
1
|
PHAR2062
|
Phản ứng có hại của thuốc theo nhóm bệnh lý
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
2
|
PHAR2090
|
Đánh giá công nghệ y tế
|
2
|
0
|
0
|
2
|
|
3
|
PHAR2068
|
Dịch tễ Dược
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
4
|
PHAR2091
|
Dược xã hội học
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
5
|
PHAR2092
|
Quản lý tồn trữ thuốc
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
B3.3
|
Khóa luận /Học phần thay thế Khóa luận (Tự chọn)
|
6
|
|
|
6
|
|
B3.3.1
|
Khóa luận (SV đủ điều kiện qui định)
|
6
|
0
|
0
|
6
|
|
1
|
PHAR6073
|
Khoá luận tốt nghiệp
|
6
|
0
|
0
|
6*
|
|
B3.3.2
|
Học phần thay thế khoá luận tốt nghiệp
|
6
|
0
|
0
|
6
|
|
1
|
PHAR6074
|
Học phần thay thế khóa luận tốt nghiệp
|
6
|
0
|
0
|
6
|
|
C
|
NGÀNH PHỤ NGOÀI CTĐT (MINOR): SV chọn học
|
|
|
|
|
|
|
Minor 1: Nuôi trồng và phát triển tài nguyên cây thuốc (Tự chọn học thêm ngoài chương trình)
|
10
|
8,5
|
1,5
|
|
|
1
|
|
Thực hành tốt trồng trọt, thu hái và chế biến cây thuốc theo WHO
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
2
|
|
Đa dạng sinh học cây thuốc
|
2
|
1,5
|
0
|
0,5
|
|
3
|
|
Thực vật dân tộc học ứng dụng
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
4
|
|
Chọn giống cây thuốc
|
2
|
1,4
|
0
|
0,6
|
|
5
|
|
Trồng và phát triển cây thuốc
|
2
|
1,6
|
0
|
0,4
|
|
|
Minor 2: Bào chế, phát triển mỹ phẩm từ thiên nhiên (Tự chọn học thêm ngoài chương trình)
|
10
|
6
|
4
|
|
|
6
|
|
Tổng quan về mỹ phẩm
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
7
|
|
Các hợp chất thiên nhiên dùng trong mỹ phẩm
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
8
|
|
Thiết lập công thức bào chế mỹ phẩm
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
9
|
|
Kiểm nghiệm, maketing và xây dựng thương hiệu mỹ phẩm
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
10
|
|
Chiết xuất các chất màu thiên nhiên dùng trong mỹ phẩm và ứng dụng
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
11
|
|
Tinh dầu thiên nhiên và ứng dụng
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
12
|
|
Bào chế các sản phẩm chăm sóc da
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
13
|
|
Bào chế các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc tóc, làm sạch
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
Tổng hợp
|
162
|
96,5
|
14,5
|
51
|
|
Danh sách học phần điều kiện tốt nghiệp (Không thuộc CTĐT)
|
|
TT
|
Mã HP
|
Tên HP
|
Số tín chỉ
|
|
Tổng
|
LT
|
Bài tập/ thảo luận/
TH tại lớp
|
Đồ án, TH tại lab, ngoài trời, TT tại DN
|
|
D1
|
Giáo dục thể chất & Quốc phòng
|
11
|
0
|
|
11
|
|
D1.1
|
|
Giáo dục thể chất
|
3
|
0
|
|
3
|
|
1
|
PHYE1001
|
Giáo dục thể chất 1
|
1
|
0
|
|
1
|
|
2
|
PHYE1002
|
Giáo dục thể chất 2
|
1
|
0
|
|
1
|
|
3
|
PHYE1003
|
Giáo dục thể chất 3 (Tự chọn)
|
1
|
0
|
|
1
|
|
D1.2
|
|
Giáo dục quốc phòng - An ninh
|
8
|
0
|
|
8
|
|
D2
|
Ngoại ngữ (đối với SV chưa đủ điều kiện ngoại ngữ đầu vào)
|
32/38 (32 TC đối với NN Anh và 38 TC đối với NN Nhật, Hàn, Trung)
|
|
D2.1
|
|
Tiếng Anh
|
32*
|
13
|
19
|
|
|
1
|
ENGL2001
|
Phát âm
|
2
|
1
|
1
|
|
|
2
|
ENGL4002
|
Tiếng Anh căn bản 1
|
4
|
2
|
2
|
|
|
3
|
ENGL5003
|
Tiếng Anh căn bản 2
|
5
|
3
|
2
|
|
|
4
|
ENGL5004
|
Tiếng Anh căn bản 3
|
5
|
3
|
2
|
|
|
5
|
ENGL4005
|
Tiếng Anh Toeic 1
|
4
|
1
|
3
|
|
|
6
|
ENGL4006
|
Tiếng Anh Toeic 2
|
4
|
1
|
3
|
|
|
7
|
ENGL4007
|
Tiếng Anh Toeic 3
|
4
|
1
|
3
|
|
|
8
|
ENGL4008
|
Tiếng Anh Toeic 4
|
4
|
1
|
3
|
|
|
D2.2
|
|
Tiếng Nhật
|
38
|
15
|
23
|
|
|
1
|
JAPA5001
|
Tiếng Nhật tổng hợp 1
|
5
|
2
|
3
|
|
|
2
|
JAPA5002
|
Tiếng Nhật tổng hợp 2
|
5
|
2
|
3
|
|
|
3
|
JAPA5003
|
Tiếng Nhật tổng hợp 3
|
5
|
2
|
3
|
|
|
4
|
JAPA5004
|
Tiếng Nhật tổng hợp 4
|
5
|
2
|
3
|
|
|
5
|
JAPA5005
|
Tiếng Nhật tổng hợp 5
|
5
|
2
|
3
|
|
|
6
|
JAPA5006
|
Tiếng Nhật tổng hợp 6
|
5
|
2
|
3
|
|
|
7
|
JAPA5007
|
Tiếng Nhật tổng hợp N4
|
5
|
2
|
3
|
|
|
8
|
JAPA3008
|
Luyện thi N4
|
3
|
1
|
2
|
|
|
D2.3
|
|
Tiếng Trung
|
38
|
15
|
23
|
|
|
1
|
CHIN4013
|
Tiếng Trung A1
|
4
|
2
|
2
|
|
|
2
|
CHIN4014
|
Tiếng Trung A2
|
4
|
2
|
2
|
|
|
3
|
CHIN4015
|
Tiếng Trung B1.2
|
4
|
2
|
2
|
|
|
4
|
CHIN6004
|
Tiếng Trung B1.2
|
6
|
2
|
4
|
|
|
5
|
CHIN4005
|
Luyện thi HSK
|
4
|
1
|
3
|
|
|
6
|
CHIN5006
|
Luyện nghe tiếng Trung Trung cấp
|
5
|
2
|
3
|
|
|
7
|
CHIN5007
|
Luyện nói tiếng Trung Trung cấp
|
5
|
2
|
3
|
|
|
8
|
CHIN6008
|
Giao tiếp Tiếng Trung nâng cao
|
6
|
2
|
4
|
|
|
D2.4
|
|
Tiếng Hàn
|
38
|
15
|
23
|
|
|
1
|
KORE6001
|
Tiếng Hàn tổng hợp 1
|
6
|
3
|
3
|
|
|
2
|
KORE6002
|
Tiếng Hàn tổng hợp 2
|
6
|
3
|
3
|
|
|
3
|
KORE5003
|
Tiếng Hàn tổng hợp 3
|
5
|
2
|
3
|
|
|
4
|
KORE5004
|
Tiếng Hàn giao tiếp nâng cao 1
|
5
|
2
|
3
|
|
|
5
|
KORE4005
|
Tiếng Hàn giao tiếp nâng cao 2
|
4
|
1
|
3
|
|
|
6
|
KORE6006
|
Luyện thi TOPIK 3.1
|
6
|
2
|
4
|
|
|
7
|
KORE6007
|
Luyện thi TOPIK 3.2
|
6
|
2
|
4
|
|